Thiết kế & Trải nghiệm người chơi
MODX M được thiết kế tinh tế, tối giản nhưng vô cùng linh hoạt. Màn hình cảm ứng 7 inch sắc nét giúp bạn điều khiển trực quan, thao tác nhanh và dễ hiểu như trên một thiết bị hiện đại. Các núm xoay, thanh trượt và Super Knob được bố trí hợp lý, giúp người chơi dễ dàng tùy chỉnh âm thanh theo ý muốn chỉ trong vài giây.
Phiên bản MODX M8 được trang bị bàn phím GHS 88 phím, mang lại cảm giác chơi piano cơ thật tự nhiên. Trong khi đó, MODX M7 (76 phím) và MODX M6 (61 phím) mang đến sự linh hoạt, phù hợp cho người biểu diễn synth hoặc chơi nhạc điện tử.
Công nghệ âm thanh – Ba động cơ, vô vàn khả năng
Trái tim của MODX M là Motion Control Synthesis Engine – một hệ thống âm thanh mạnh mẽ kết hợp ba công nghệ: AWM2, FM-X và AN-X.
AWM2 tái tạo chi tiết và trung thực các nhạc cụ acoustic, cho bạn cảm giác như đang chơi đàn thật.
FM-X mang đến âm thanh điện tử phức tạp, giàu năng lượng – đặc trưng của Yamaha từ thập niên 80.
AN-X tái hiện chất synth analog cổ điển, ấm áp và tự nhiên.
Ba engine này kết hợp giúp MODX M có thể tạo nên hơn 3.400 âm sắc (Performance) khác nhau – từ piano, strings, brass cho đến những âm thanh synth hiện đại nhất.
Hiệu ứng & Biểu cảm âm thanh
Yamaha trang bị cho MODX M hơn 300 kiểu hiệu ứng khác nhau – từ reverb, delay, chorus, compressor đến master EQ 5 băng tần – tất cả được tinh chỉnh sẵn để đạt chất lượng phòng thu.
Bên cạnh đó, Motion Sequences cho phép tự động hóa chuyển động của âm thanh theo nhịp, còn Super Knob giúp bạn kiểm soát nhiều tham số chỉ với một thao tác. Nhờ vậy, mỗi màn trình diễn đều mang dấu ấn riêng, sống động và đầy cảm xúc.
Ghi âm & Sáng tạo
Với Performance Recorder và Sequencer tích hợp, MODX M giúp bạn ghi lại mọi ý tưởng ngay khi cảm hứng xuất hiện. Bạn có thể ghi thời gian thực, overdub hoặc chỉnh sửa từng phần, với dung lượng lưu trữ lên đến hàng trăm nghìn nốt nhạc.
MODX M hỗ trợ 128 mẫu Pattern, 128 bài hát (Songs) và hệ thống Arpeggio với hơn 10.000 mẫu có sẵn – cho phép bạn sáng tạo nhạc nền, tiết tấu hoặc hòa âm ngay trên đàn mà không cần thiết bị ngoài.
Kết nối & Làm việc trong phòng thu
MODX M không chỉ là một cây đàn synth mà còn là giao diện âm thanh USB chuyên nghiệp. Chỉ với một sợi cáp, bạn có thể truyền đồng thời 10 kênh ra và 4 kênh vào ở 44.1kHz, giúp ghi âm, mix, hoặc chạy nhạc cụ ảo dễ dàng.
Yamaha còn tặng kèm phần mềm Cubase AI, cung cấp đầy đủ công cụ để bạn bắt đầu thu âm và chỉnh sửa bản nhạc. Ngoài ra, MODX M còn có DAW Remote Mode, giúp bạn dùng đàn như bộ điều khiển cho các phần mềm như Cubase, Logic, hay ProTools.
Một điểm mới đáng chú ý là Expanded Softsynth Plugin (ESP) – cho phép bạn mô phỏng toàn bộ MODX M ngay trong DAW, giúp làm việc liền mạch giữa phần mềm và phần cứng.
Bộ nhớ & Hiệu năng
MODX M sở hữu 10.7GB âm thanh preset và 1.9GB bộ nhớ người dùng, cho phép bạn lưu trữ hàng ngàn mẫu và patch cá nhân. Dung lượng lớn này giúp mọi âm thanh đều được xử lý chi tiết, mượt mà, không trễ, kể cả trong các bản phối phức tạp.
Ngoài ra, hệ thống polyphony 268 nốt đảm bảo đàn có thể phát nhiều lớp âm thanh cùng lúc mà vẫn mượt, không bị “đứt” tiếng – điều mà nhiều nhạc cụ khác khó đạt được.
Phiên bản & Phụ kiện đi kèm
MODX M có ba phiên bản:
MODX M8 – 88 phím GHS, cảm giác như đàn piano cơ.
MODX M7 – 76 phím bán trọng.
MODX M6 – 61 phím nhẹ, tiện di chuyển.
Mỗi cây đàn đều đi kèm adapter PA-300C, hướng dẫn nhanh, thông tin tải Cubase AI, và plugin ESP. MODX M tiêu thụ điện chỉ 19W, đảm bảo tiết kiệm năng lượng và độ bền cao.
Yamaha MODX M là minh chứng cho việc âm nhạc và công nghệ có thể hòa quyện hoàn hảo. Nó không chỉ mang lại âm thanh đỉnh cao mà còn khơi gợi cảm hứng sáng tạo, giúp bạn thể hiện bản thân theo cách riêng.
Từ sân khấu rực rỡ đến góc studio nhỏ, MODX M luôn là người bạn đồng hành đáng tin cậy – nơi mọi ý tưởng âm nhạc được “sống dậy” chỉ bằng một cú chạm.
Thông số kỹ thuật Yamaha MODX M Series: MODX M8- MODX M7 – MODX M6
| MODX M8 | MODX M7 | MODX M6 | |
| Kích thước & Trọng lượng | |||
| Chiều rộng | 1,310 mm (51-9/16″) | 1,089 mm (42-7/8″) | 882 mm (34-3/4″) |
| Chiều cao | 152 mm (5-15/16″) | 117 mm (4-5/8″) | 117 mm (4-5/8″) |
| Chiều sâu | 391 mm (15-3/8″) | 347 mm (13-11/16″) | 347 mm (13-11/16″) |
| Trọng lượng | 13.6 kg | 7.6 kg | 6.6 kg |
| Bàn phím & Giao diện điều khiển |
| Số phím | 88 phím | 76 phím | 61 phím |
| Loại phím | GHS (Graded Hammer Standard) | Bán trọng FSB | Bán trọng FSB |
| Cảm ứng | Có | Có | Có |
| Aftertouch | Không | Không | Không |
| Bộ tạo âm thanh | |||
| Bộ tạo âm thanh | Bộ tạo âm tổng hợp Motion Control Synthesis Engine Kết hợp ba công nghệ mạnh mẽ trong cùng một nhạc cụ:
| Bộ tạo âm tổng hợp Motion Control Synthesis Engine Kết hợp ba công nghệ mạnh mẽ trong cùng một nhạc cụ:
| Bộ tạo âm tổng hợp Motion Control Synthesis Engine Kết hợp ba công nghệ mạnh mẽ trong cùng một nhạc cụ:
|
| Nốt đa âm tối đa | Sức mạnh đa âm – Tối đa cho từng công nghệ MODX M mang đến khả năng xử lý âm thanh vượt trội với đa âm riêng biệt cho từng bộ máy tổng hợp:
💡 Nhờ khả năng đa âm độc lập này, MODX M đảm bảo âm thanh mượt mà và không ngắt tiếng, ngay cả khi bạn layer nhiều phần hoặc trình diễn những bản nhạc phức tạp nhất. | Sức mạnh đa âm – Tối đa cho từng công nghệ MODX M mang đến khả năng xử lý âm thanh vượt trội với đa âm riêng biệt cho từng bộ máy tổng hợp:
💡 Nhờ khả năng đa âm độc lập này, MODX M đảm bảo âm thanh mượt mà và không ngắt tiếng, ngay cả khi bạn layer nhiều phần hoặc trình diễn những bản nhạc phức tạp nhất. | Sức mạnh đa âm – Tối đa cho từng công nghệ MODX M mang đến khả năng xử lý âm thanh vượt trội với đa âm riêng biệt cho từng bộ máy tổng hợp:
💡 Nhờ khả năng đa âm độc lập này, MODX M đảm bảo âm thanh mượt mà và không ngắt tiếng, ngay cả khi bạn layer nhiều phần hoặc trình diễn những bản nhạc phức tạp nhất. |
| Khả năng đa phần âm | 16 Phần âm – Kết hợp không giới hạn MODX M cho phép bạn sử dụng tối đa 16 phần âm nội bộ (Internal Parts) cùng lúc, giúp dễ dàng layer (chồng âm) hoặc split (chia bàn phím) để tạo nên những bản phối phức tạp, sống động như trong phòng thu. Ngoài ra, đàn còn hỗ trợ phần âm thanh đầu vào (Audio Input Parts) qua:
💡 Với khả năng phối hợp linh hoạt giữa âm thanh nội bộ và nguồn ngoài, MODX M mở rộng tối đa tiềm năng sáng tạo cho nghệ sĩ, cả trên sân khấu lẫn trong phòng thu. | 16 Phần âm – Kết hợp không giới hạn MODX M cho phép bạn sử dụng tối đa 16 phần âm nội bộ (Internal Parts) cùng lúc, giúp dễ dàng layer (chồng âm) hoặc split (chia bàn phím) để tạo nên những bản phối phức tạp, sống động như trong phòng thu. Ngoài ra, đàn còn hỗ trợ phần âm thanh đầu vào (Audio Input Parts) qua:
💡 Với khả năng phối hợp linh hoạt giữa âm thanh nội bộ và nguồn ngoài, MODX M mở rộng tối đa tiềm năng sáng tạo cho nghệ sĩ, cả trên sân khấu lẫn trong phòng thu. | 16 Phần âm – Kết hợp không giới hạn MODX M cho phép bạn sử dụng tối đa 16 phần âm nội bộ (Internal Parts) cùng lúc, giúp dễ dàng layer (chồng âm) hoặc split (chia bàn phím) để tạo nên những bản phối phức tạp, sống động như trong phòng thu. Ngoài ra, đàn còn hỗ trợ phần âm thanh đầu vào (Audio Input Parts) qua:
💡 Với khả năng phối hợp linh hoạt giữa âm thanh nội bộ và nguồn ngoài, MODX M mở rộng tối đa tiềm năng sáng tạo cho nghệ sĩ, cả trên sân khấu lẫn trong phòng thu. |
| Wave | Nguồn âm khổng lồ – Chất lượng chuẩn phòng thu MODX M được nâng cấp mạnh mẽ với bộ nhớ âm thanh Preset lên đến 10.7 GB và bộ nhớ người dùng (User Memory) 1.9 GB, cho phép bạn thoải mái lưu trữ và sáng tạo.
💡 Nhờ dung lượng gấp đôi thế hệ MODX trước, MODX M mang đến chất lượng âm thanh chi tiết, sống động và giàu cảm xúc hơn bao giờ hết.
| Nguồn âm khổng lồ – Chất lượng chuẩn phòng thu MODX M được nâng cấp mạnh mẽ với bộ nhớ âm thanh Preset lên đến 10.7 GB và bộ nhớ người dùng (User Memory) 1.9 GB, cho phép bạn thoải mái lưu trữ và sáng tạo.
💡 Nhờ dung lượng gấp đôi thế hệ MODX trước, MODX M mang đến chất lượng âm thanh chi tiết, sống động và giàu cảm xúc hơn bao giờ hết.
| Nguồn âm khổng lồ – Chất lượng chuẩn phòng thu MODX M được nâng cấp mạnh mẽ với bộ nhớ âm thanh Preset lên đến 10.7 GB và bộ nhớ người dùng (User Memory) 1.9 GB, cho phép bạn thoải mái lưu trữ và sáng tạo.
💡 Nhờ dung lượng gấp đôi thế hệ MODX trước, MODX M mang đến chất lượng âm thanh chi tiết, sống động và giàu cảm xúc hơn bao giờ hết.
|
| Performance | Performance là những bộ âm thanh hoàn chỉnh mà Yamaha đã thiết kế sẵn cho bạn — mỗi bộ gồm nhiều lớp âm thanh, hiệu ứng và cài đặt biểu cảm khác nhau. Nói đơn giản hơn: Trên MODX M, bạn có tới 3.427 Performance được cài sẵn – đủ mọi thể loại từ cổ điển, pop, jazz cho tới EDM. Và dĩ nhiên, bạn vẫn có thể tự tạo Performance riêng, lưu lại và biểu diễn theo phong cách của mình.
| Performance là những bộ âm thanh hoàn chỉnh mà Yamaha đã thiết kế sẵn cho bạn — mỗi bộ gồm nhiều lớp âm thanh, hiệu ứng và cài đặt biểu cảm khác nhau. Nói đơn giản hơn: Trên MODX M, bạn có tới 3.427 Performance được cài sẵn – đủ mọi thể loại từ cổ điển, pop, jazz cho tới EDM. Và dĩ nhiên, bạn vẫn có thể tự tạo Performance riêng, lưu lại và biểu diễn theo phong cách của mình.
| Performance là những bộ âm thanh hoàn chỉnh mà Yamaha đã thiết kế sẵn cho bạn — mỗi bộ gồm nhiều lớp âm thanh, hiệu ứng và cài đặt biểu cảm khác nhau. Nói đơn giản hơn: Trên MODX M, bạn có tới 3.427 Performance được cài sẵn – đủ mọi thể loại từ cổ điển, pop, jazz cho tới EDM. Và dĩ nhiên, bạn vẫn có thể tự tạo Performance riêng, lưu lại và biểu diễn theo phong cách của mình.
|
| Filter – Bộ lọc âm thanh | Filter (bộ lọc) là công cụ giúp bạn điều chỉnh sắc thái và màu sắc của âm thanh, bằng cách giảm hoặc tăng các dải tần nhất định (bass, mid, treble). Trên Yamaha MODX M, bạn có 18 loại filter khác nhau, cho phép tạo ra rất nhiều cảm xúc và phong cách âm thanh – từ ấm áp, cổ điển, cho tới sáng rõ, hiện đại. | Filter (bộ lọc) là công cụ giúp bạn điều chỉnh sắc thái và màu sắc của âm thanh, bằng cách giảm hoặc tăng các dải tần nhất định (bass, mid, treble). Trên Yamaha MODX M, bạn có 18 loại filter khác nhau, cho phép tạo ra rất nhiều cảm xúc và phong cách âm thanh – từ ấm áp, cổ điển, cho tới sáng rõ, hiện đại. | Filter (bộ lọc) là công cụ giúp bạn điều chỉnh sắc thái và màu sắc của âm thanh, bằng cách giảm hoặc tăng các dải tần nhất định (bass, mid, treble). Trên Yamaha MODX M, bạn có 18 loại filter khác nhau, cho phép tạo ra rất nhiều cảm xúc và phong cách âm thanh – từ ấm áp, cổ điển, cho tới sáng rõ, hiện đại. |
| The Effects – các hiệu ứng âm thanh | MODX M được trang bị hệ thống xử lý hiệu ứng chuyên nghiệp, tương đương dòng cao cấp Montage M. – Reverb: 13 loại – tái tạo không gian vang tự nhiên, từ phòng nhỏ đến đại sảnh hòa nhạc. – Variation: 88 loại – bao gồm chorus, delay, flanger, phaser… giúp âm thanh dày và sống động hơn. – Insertion Effect A/B:
– Part 1: 3 băng tần – Part 2: 2 băng tần ⚙️ Điểm nổi bật:– Các hiệu ứng được thiết kế sẵn (preset templates) giúp bạn chọn nhanh cấu hình âm thanh tối ưu.– A/D Part Insertion có tới 83 loại hiệu ứng, hỗ trợ cả nguồn âm thanh ngoài đưa vào qua ngõ A/D input. | MODX M được trang bị hệ thống xử lý hiệu ứng chuyên nghiệp, tương đương dòng cao cấp Montage M. – Reverb: 13 loại – tái tạo không gian vang tự nhiên, từ phòng nhỏ đến đại sảnh hòa nhạc. – Variation: 88 loại – bao gồm chorus, delay, flanger, phaser… giúp âm thanh dày và sống động hơn. – Insertion Effect A/B:
– Part 1: 3 băng tần – Part 2: 2 băng tần ⚙️ Điểm nổi bật:– Các hiệu ứng được thiết kế sẵn (preset templates) giúp bạn chọn nhanh cấu hình âm thanh tối ưu.– A/D Part Insertion có tới 83 loại hiệu ứng, hỗ trợ cả nguồn âm thanh ngoài đưa vào qua ngõ A/D input. | MODX M được trang bị hệ thống xử lý hiệu ứng chuyên nghiệp, tương đương dòng cao cấp Montage M. – Reverb: 13 loại – tái tạo không gian vang tự nhiên, từ phòng nhỏ đến đại sảnh hòa nhạc. – Variation: 88 loại – bao gồm chorus, delay, flanger, phaser… giúp âm thanh dày và sống động hơn. – Insertion Effect A/B:
– Part 1: 3 băng tần – Part 2: 2 băng tần ⚙️ Điểm nổi bật:– Các hiệu ứng được thiết kế sẵn (preset templates) giúp bạn chọn nhanh cấu hình âm thanh tối ưu.– A/D Part Insertion có tới 83 loại hiệu ứng, hỗ trợ cả nguồn âm thanh ngoài đưa vào qua ngõ A/D input. |
Performance Recorder – Ghi âm và sáng tác trực tiếp trên đàn
| Bộ nhớ | MODX M có khả năng lưu trữ cực lớn, giúp bạn thoải mái ghi lại những ý tưởng âm nhạc dài và phức tạp. Mỗi bài hát (Song hoặc Pattern): ghi được khoảng 130.000 nốt nhạc. Bộ nhớ tổng (Store Area): có thể lưu đến 520.000 nốt nhạc cho Pattern và 520.000 nốt cho Song. | MODX M có khả năng lưu trữ cực lớn, giúp bạn thoải mái ghi lại những ý tưởng âm nhạc dài và phức tạp. Mỗi bài hát (Song hoặc Pattern): ghi được khoảng 130.000 nốt nhạc. Bộ nhớ tổng (Store Area): có thể lưu đến 520.000 nốt nhạc cho Pattern và 520.000 nốt cho Song. | MODX M có khả năng lưu trữ cực lớn, giúp bạn thoải mái ghi lại những ý tưởng âm nhạc dài và phức tạp. Mỗi bài hát (Song hoặc Pattern): ghi được khoảng 130.000 nốt nhạc. Bộ nhớ tổng (Store Area): có thể lưu đến 520.000 nốt nhạc cho Pattern và 520.000 nốt cho Song |
| Note Resolution – Độ phân giải nốt nhạc | MODX M ghi lại từng nốt nhạc với độ chính xác cực cao, đạt mức 480 ppq (parts per quarter note). Trong mỗi phách (¼ nốt nhạc), đàn có thể ghi lại 480 bước nhỏ, giúp thể hiện cực kỳ mượt mà những thay đổi tinh tế trong cách bạn chơi — như lực nhấn phím, tốc độ, hay độ trễ của từng nốt. | MODX M ghi lại từng nốt nhạc với độ chính xác cực cao, đạt mức 480 ppq (parts per quarter note). Trong mỗi phách (¼ nốt nhạc), đàn có thể ghi lại 480 bước nhỏ, giúp thể hiện cực kỳ mượt mà những thay đổi tinh tế trong cách bạn chơi — như lực nhấn phím, tốc độ, hay độ trễ của từng nốt. | MODX M ghi lại từng nốt nhạc với độ chính xác cực cao, đạt mức 480 ppq (parts per quarter note). Trong mỗi phách (¼ nốt nhạc), đàn có thể ghi lại 480 bước nhỏ, giúp thể hiện cực kỳ mượt mà những thay đổi tinh tế trong cách bạn chơi — như lực nhấn phím, tốc độ, hay độ trễ của từng nốt. |
| Tempo (BPM) – Tốc độ bản nhạc | MODX M cho phép bạn tự do điều chỉnh tốc độ bản nhạc từ 5 – 300 BPM (beats per minute – nhịp mỗi phút). | MODX M cho phép bạn tự do điều chỉnh tốc độ bản nhạc từ 5 – 300 BPM (beats per minute – nhịp mỗi phút). | MODX M cho phép bạn tự do điều chỉnh tốc độ bản nhạc từ 5 – 300 BPM (beats per minute – nhịp mỗi phút). |
| Sequence Format – Định dạng âm thanh | MODX M hỗ trợ định dạng ghi riêng của MONTAGE M/MODX M, đồng thời tương thích với chuẩn MIDI file (SMF) loại 0 và 1. Bạn có thể ghi, lưu và chia sẻ bản nhạc dễ dàng giữa đàn và phần mềm làm nhạc chuyên nghiệp. | MODX M hỗ trợ định dạng ghi riêng của MONTAGE M/MODX M, đồng thời tương thích với chuẩn MIDI file (SMF) loại 0 và 1. Bạn có thể ghi, lưu và chia sẻ bản nhạc dễ dàng giữa đàn và phần mềm làm nhạc chuyên nghiệp. | MODX M hỗ trợ định dạng ghi riêng của MONTAGE M/MODX M, đồng thời tương thích với chuẩn MIDI file (SMF) loại 0 và 1. Bạn có thể ghi, lưu và chia sẻ bản nhạc dễ dàng giữa đàn và phần mềm làm nhạc chuyên nghiệp. |
| Arpeggio – Hợp âm rãi tự động | MODX M cho phép chạy tối đa 8 phần (Parts) cùng lúc, với hơn 10.900 mẫu Arpeggio có sẵn, cộng thêm 256 mẫu do người dùng tự tạo. Chỉ cần bấm vài hợp âm, đàn sẽ tự động tạo ra giai điệu, tiết tấu và đệm cực “chất” – giúp bạn chơi, sáng tác hay biểu diễn sinh động hơn mà không cần ban nhạc. | MODX M cho phép chạy tối đa 8 phần (Parts) cùng lúc, với hơn 10.900 mẫu Arpeggio có sẵn, cộng thêm 256 mẫu do người dùng tự tạo. Chỉ cần bấm vài hợp âm, đàn sẽ tự động tạo ra giai điệu, tiết tấu và đệm cực “chất” – giúp bạn chơi, sáng tác hay biểu diễn sinh động hơn mà không cần ban nhạc. | MODX M cho phép chạy tối đa 8 phần (Parts) cùng lúc, với hơn 10.900 mẫu Arpeggio có sẵn, cộng thêm 256 mẫu do người dùng tự tạo. Chỉ cần bấm vài hợp âm, đàn sẽ tự động tạo ra giai điệu, tiết tấu và đệm cực “chất” – giúp bạn chơi, sáng tác hay biểu diễn sinh động hơn mà không cần ban nhạc. |
Sequencer – Bộ ghi và phát nhiều lớp âm thanh
| Patterns | MODX M cho phép tạo và lưu tối đa 128 mẫu (pattern) — mỗi pattern có thể là một đoạn nhạc, giai điệu hoặc phần beat riêng biệt. Tính năng này giúp bạn dễ dàng ghi lại ý tưởng, sắp xếp và phát triển bài nhạc trực tiếp ngay trên đàn. | MODX M cho phép tạo và lưu tối đa 128 mẫu (pattern) — mỗi pattern có thể là một đoạn nhạc, giai điệu hoặc phần beat riêng biệt. Tính năng này giúp bạn dễ dàng ghi lại ý tưởng, sắp xếp và phát triển bài nhạc trực tiếp ngay trên đàn. | MODX M cho phép tạo và lưu tối đa 128 mẫu (pattern) — mỗi pattern có thể là một đoạn nhạc, giai điệu hoặc phần beat riêng biệt. Tính năng này giúp bạn dễ dàng ghi lại ý tưởng, sắp xếp và phát triển bài nhạc trực tiếp ngay trên đàn. |
| Pattern Tracks | MODX M có 16 track cho mỗi pattern, cho phép bạn ghi và phát nhiều nhạc cụ, giai điệu hoặc hiệu ứng khác nhau cùng lúc — giống như một “studio thu nhỏ” ngay trên đàn. | MODX M có 16 track cho mỗi pattern, cho phép bạn ghi và phát nhiều nhạc cụ, giai điệu hoặc hiệu ứng khác nhau cùng lúc — giống như một “studio thu nhỏ” ngay trên đàn. | MODX M có 16 track cho mỗi pattern, cho phép bạn ghi và phát nhiều nhạc cụ, giai điệu hoặc hiệu ứng khác nhau cùng lúc — giống như một “studio thu nhỏ” ngay trên đàn. |
| Pattern Recording Type – kiểu ghi mẫu (Pattern) | MODX M hỗ trợ ghi thời gian thực (Real-time Recording) và ghi từng bước (Step Recording) – giúp bạn dễ dàng tạo, chỉnh sửa hoặc xếp lớp các đoạn nhạc theo cách linh hoạt nhất. | MODX M hỗ trợ ghi thời gian thực (Real-time Recording) và ghi từng bước (Step Recording) – giúp bạn dễ dàng tạo, chỉnh sửa hoặc xếp lớp các đoạn nhạc theo cách linh hoạt nhất. | MODX M hỗ trợ ghi thời gian thực (Real-time Recording) và ghi từng bước (Step Recording) – giúp bạn dễ dàng tạo, chỉnh sửa hoặc xếp lớp các đoạn nhạc theo cách linh hoạt nhất. |
| Songs – bài hát | Yamaha MODX M có thể lưu tối đa 128 bài hát (Songs) trong bộ nhớ trong của máy — mỗi bài gồm nhiều track, pattern hoặc bản thu khác nhau. 👉 Nói gọn: bạn có thể sáng tác, ghi và lưu tối đa 128 bài nhạc riêng biệt trực tiếp trên đàn. | Yamaha MODX M có thể lưu tối đa 128 bài hát (Songs) trong bộ nhớ trong của máy — mỗi bài gồm nhiều track, pattern hoặc bản thu khác nhau. 👉 Nói gọn: bạn có thể sáng tác, ghi và lưu tối đa 128 bài nhạc riêng biệt trực tiếp trên đàn. | Yamaha MODX M có thể lưu tối đa 128 bài hát (Songs) trong bộ nhớ trong của máy — mỗi bài gồm nhiều track, pattern hoặc bản thu khác nhau. 👉 Nói gọn: bạn có thể sáng tác, ghi và lưu tối đa 128 bài nhạc riêng biệt trực tiếp trên đàn. |
| Song tracks | 16 Sequence Tracks, Tempo Track, Scene Track
| 16 Sequence Tracks, Tempo Track, Scene Track
| 16 Sequence Tracks, Tempo Track, Scene Track
|
| Song Recording Type -kiểu ghi bài hát |
|
|
|
Các chức năng
| USB Audio Interface- kết nối đàn trực tiếp với máy tính chỉ bằng một dây USB | – Chế độ 44.1 kHz: Input: 4 kênh (tương đương 2 cặp stereo) → thu được 4 luồng âm thanh riêng từ bên ngoài. Output: 10 kênh (5 cặp stereo) → gửi được 10 luồng âm thanh riêng từ đàn ra máy tính. – Chế độ 48 kHz / 96 kHz: Input: 2 kênh (1 cặp stereo). Output: 2 kênh (1 cặp stereo). | – Chế độ 44.1 kHz: Input: 4 kênh (tương đương 2 cặp stereo) → thu được 4 luồng âm thanh riêng từ bên ngoài. Output: 10 kênh (5 cặp stereo) → gửi được 10 luồng âm thanh riêng từ đàn ra máy tính. – Chế độ 48 kHz / 96 kHz: Input: 2 kênh (1 cặp stereo). Output: 2 kênh (1 cặp stereo). | – Chế độ 44.1 kHz: Input: 4 kênh (tương đương 2 cặp stereo) → thu được 4 luồng âm thanh riêng từ bên ngoài. Output: 10 kênh (5 cặp stereo) → gửi được 10 luồng âm thanh riêng từ đàn ra máy tính. – Chế độ 48 kHz / 96 kHz: Input: 2 kênh (1 cặp stereo). Output: 2 kênh (1 cặp stereo). |
Các phần khác
| Controllers – Bộ điều khiển |
|
|
|
| Display – Màn hình hiển thị | Yamaha MODX M có màn hình cảm ứng màu kích thước 7 inch, công nghệ TFT cho hình ảnh sắc nét, độ sáng cao và góc nhìn rộng. Màn hình này giúp bạn chạm trực tiếp để chỉnh âm, chuyển tiếng, hoặc điều khiển hiệu ứng dễ dàng – giống như thao tác trên máy tính bảng. | Yamaha MODX M có màn hình cảm ứng màu kích thước 7 inch, công nghệ TFT cho hình ảnh sắc nét, độ sáng cao và góc nhìn rộng. Màn hình này giúp bạn chạm trực tiếp để chỉnh âm, chuyển tiếng, hoặc điều khiển hiệu ứng dễ dàng – giống như thao tác trên máy tính bảng. | Yamaha MODX M có màn hình cảm ứng màu kích thước 7 inch, công nghệ TFT cho hình ảnh sắc nét, độ sáng cao và góc nhìn rộng. Màn hình này giúp bạn chạm trực tiếp để chỉnh âm, chuyển tiếng, hoặc điều khiển hiệu ứng dễ dàng – giống như thao tác trên máy tính bảng. |
| Connectors – Cổng kết nối | USB [TO DEVICE]: Cắm USB để lưu, chép dữ liệu hoặc kết nối với thiết bị ngoại vi. USB [TO HOST]: Kết nối trực tiếp với máy tính để truyền MIDI và âm thanh. MIDI [IN]/[OUT]: Gửi và nhận tín hiệu MIDI với các nhạc cụ hoặc thiết bị khác. FOOT CONTROLLER [1]/[2]: Cắm pedal điều khiển (âm lượng, hiệu ứng…). FOOT SWITCH [SUSTAIN]/[ASSIGNABLE]: Pedal giữ tiếng hoặc gán chức năng riêng. OUTPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm): Ngõ ra âm thanh chính, kết nối với loa, mixer hoặc amply. PHONES (6.3 mm): Jack tai nghe tiêu chuẩn. A/D INPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm): Cổng vào âm thanh cho micro hoặc nhạc cụ ngoài. MODX M có đầy đủ cổng kết nối chuyên nghiệp, đáp ứng nhu cầu biểu diễn, thu âm và sản xuất âm nhạc linh hoạt. | USB [TO DEVICE]: Cắm USB để lưu, chép dữ liệu hoặc kết nối với thiết bị ngoại vi. USB [TO HOST]: Kết nối trực tiếp với máy tính để truyền MIDI và âm thanh. MIDI [IN]/[OUT]: Gửi và nhận tín hiệu MIDI với các nhạc cụ hoặc thiết bị khác. FOOT CONTROLLER [1]/[2]: Cắm pedal điều khiển (âm lượng, hiệu ứng…). FOOT SWITCH [SUSTAIN]/[ASSIGNABLE]: Pedal giữ tiếng hoặc gán chức năng riêng. OUTPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm): Ngõ ra âm thanh chính, kết nối với loa, mixer hoặc amply. PHONES (6.3 mm): Jack tai nghe tiêu chuẩn. A/D INPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm): Cổng vào âm thanh cho micro hoặc nhạc cụ ngoài. MODX M có đầy đủ cổng kết nối chuyên nghiệp, đáp ứng nhu cầu biểu diễn, thu âm và sản xuất âm nhạc linh hoạt. | USB [TO DEVICE]: Cắm USB để lưu, chép dữ liệu hoặc kết nối với thiết bị ngoại vi. USB [TO HOST]: Kết nối trực tiếp với máy tính để truyền MIDI và âm thanh. MIDI [IN]/[OUT]: Gửi và nhận tín hiệu MIDI với các nhạc cụ hoặc thiết bị khác. FOOT CONTROLLER [1]/[2]: Cắm pedal điều khiển (âm lượng, hiệu ứng…). FOOT SWITCH [SUSTAIN]/[ASSIGNABLE]: Pedal giữ tiếng hoặc gán chức năng riêng. OUTPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm): Ngõ ra âm thanh chính, kết nối với loa, mixer hoặc amply. PHONES (6.3 mm): Jack tai nghe tiêu chuẩn. A/D INPUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm): Cổng vào âm thanh cho micro hoặc nhạc cụ ngoài. MODX M có đầy đủ cổng kết nối chuyên nghiệp, đáp ứng nhu cầu biểu diễn, thu âm và sản xuất âm nhạc linh hoạt. |
| Power Consumption – Mức tiêu thụ điện | MODX M tiêu thụ 19W khi sử dụng adapter PA-300C đi kèm. 👉 Hiểu đơn giản: Đàn rất tiết kiệm điện, dù hoạt động mạnh mẽ và có màn hình màu lớn. Bạn chỉ cần dùng đúng adapter PA-300C để đảm bảo nguồn ổn định và an toàn cho thiết bị. | MODX M tiêu thụ 19W khi sử dụng adapter PA-300C đi kèm. 👉 Hiểu đơn giản: Đàn rất tiết kiệm điện, dù hoạt động mạnh mẽ và có màn hình màu lớn. Bạn chỉ cần dùng đúng adapter PA-300C để đảm bảo nguồn ổn định và an toàn cho thiết bị. | MODX M tiêu thụ 19W khi sử dụng adapter PA-300C đi kèm. 👉 Hiểu đơn giản: Đàn rất tiết kiệm điện, dù hoạt động mạnh mẽ và có màn hình màu lớn. Bạn chỉ cần dùng đúng adapter PA-300C để đảm bảo nguồn ổn định và an toàn cho thiết bị. |
| Accessories – Phụ kiện đi kèm | – Adapter nguồn PA-300C – Hướng dẫn nhanh (Quick Guide) – Thông tin tải phần mềm Cubase AI – Thông tin tải Plugin Expanded Softsynth (ESP) dành cho MONTAGE M / MODX M – Hướng dẫn tải bộ tài liệu sử dụng (manuals) – Thẻ chào mừng (Welcome Card)Bộ phụ kiện đầy đủ giúp bạn sẵn sàng kết nối, thu âm và sáng tác ngay khi mở hộp. | – Adapter nguồn PA-300C – Hướng dẫn nhanh (Quick Guide) – Thông tin tải phần mềm Cubase AI – Thông tin tải Plugin Expanded Softsynth (ESP) dành cho MONTAGE M / MODX M – Hướng dẫn tải bộ tài liệu sử dụng (manuals) – Thẻ chào mừng (Welcome Card)Bộ phụ kiện đầy đủ giúp bạn sẵn sàng kết nối, thu âm và sáng tác ngay khi mở hộp. | – Adapter nguồn PA-300C – Hướng dẫn nhanh (Quick Guide) – Thông tin tải phần mềm Cubase AI – Thông tin tải Plugin Expanded Softsynth (ESP) dành cho MONTAGE M / MODX M – Hướng dẫn tải bộ tài liệu sử dụng (manuals) – Thẻ chào mừng (Welcome Card)Bộ phụ kiện đầy đủ giúp bạn sẵn sàng kết nối, thu âm và sáng tác ngay khi mở hộp. |
| Live Sets – Bộ thiết lập biểu diễn | Yamaha MODX M có sẵn 256 Live Set mặc định (Preset) do Yamaha thiết lập, và bạn có thể tự tạo thêm 2.048 Live Set cá nhân (User). Bạn có thể lưu hơn 2.000 cấu hình âm thanh yêu thích để chuyển nhanh khi biểu diễn hoặc thu âm — rất tiện cho nghệ sĩ chơi live. | Yamaha MODX M có sẵn 256 Live Set mặc định (Preset) do Yamaha thiết lập, và bạn có thể tự tạo thêm 2.048 Live Set cá nhân (User). Bạn có thể lưu hơn 2.000 cấu hình âm thanh yêu thích để chuyển nhanh khi biểu diễn hoặc thu âm — rất tiện cho nghệ sĩ chơi live. | Yamaha MODX M có sẵn 256 Live Set mặc định (Preset) do Yamaha thiết lập, và bạn có thể tự tạo thêm 2.048 Live Set cá nhân (User). Bạn có thể lưu hơn 2.000 cấu hình âm thanh yêu thích để chuyển nhanh khi biểu diễn hoặc thu âm — rất tiện cho nghệ sĩ chơi live. |

















